Bạn muốn tìm gì?

Nerf là gì? Ý nghĩa của thuật ngữ Nerf với DOTA và LMHT

Nerf là gì? tại sao sau mỗi bản update của các game dota 2 hay LMHT lại có những hero bị Nerf? Ngoài Nerf ra còn những thuật ngữ nào khác? Cùng tìm hiểu với DINHNGHIA.INFO nhé

Nerf là gì?

Neft (hay còn còn lag nerf) là từ dùng trong g các game MMR(MatchMaking Rank) như Dota, HON, LOL với ý nghĩa làm giảm đi sức mạnh của một vị tướng nào đó trong game. Khi dịch sang tiếng việt, nerf có nghĩa là giảm đi, chỉnh sửa, điều chỉnh sức mạnh.

Lý do tướng bị Nerf là gì?

Việc một vị tướng quá mạnh so với các vị tướng khác sẽ gây mất cân bằng trong game. Vì lý do đó, nên nhà phát triển game sẽ giảm sức mạnh vị tướng đó để cân bằng trò chơi.

Hậu quả của Nerf là gì?

Việc giảm sức mạnh của một vị tướng nào đó trong game bao gồm

  • Giảm độ sát thương của từng kỹ năng của vị tướng đó.
  • Hiệu ứng khống chế CC giảm.
  • Tăng thời gian hồi chiêu, giảm tốc độ chạy.
  • Giảm khả năng hồi máu, tạo giáp.

Làm thế nào khi tướng bị nerf?

Việc Nerf quá nhiều khiến người chơi DOTA, DOTA 2 hay LOL cảm thấy chán và mất động lực tham chiến. Nhưng bạn không cần quá lo lắng, không phải vị tướng nào cũng bị neft, mà chỉ những vị tướng quá mạnh và tỷ lệ chiến thắng của họ quá cao so với những vị tướng khác  mới bị neft để đảm bảo cân bằng. Mặt khác, nhà sản xuất neft tướng này nhưng sẽ buff (tăng máu, giáp, sức mạnh) của vị tướng khác lên nên bạn không cần lo lắng

Để chiến đấu tốt trong các game MMR bạn cần phải có kỹ năng thật tốt và phối hợp ăn ý với đồng đội. Đa phần những người chơi chuyên nghiệp mới lựa chọn tướng để chiến đấy còn những người chơi nghiệp dư chỉ lựa chọn theo sở thích. Vì vậy, nếu không may vị tướng của bạn bị nerf thì cần thay đổi chiến thuật chơi, lựa chọn vị tướng phù hợp với trận đấu là được.

Ngoài Nerf còn có những thuật ngữ nào?

Meta (Danh từ) – Viết tắt của “metagame.” Thuật ngữ được sử dụng để nói về những chiến thuật, tướng, bộ bài, kiểu xây dựng nhân vật… đang thịnh hành. Đi trước meta chính là chìa khoá thành công cho những game thủ đẳng cấp cao.

“Tất cả những gì tôi thấy là Hunters và Zoolocks, chúng ta đang ở trong một meta vô cùng hung hãn.”

Montage Parodies (Danh từ) – vốn được biết tới là những thước phim chế đầy màu sắc mà một cậu bé 12 tuổi có thể làm ra từ Call of Duty hay những trận raid của World of Warcraft. Montage Parodies thường tạo ra một phong cách độc đáo và đầy tiếng cười. Biểu tượng Doritos, Mountain Dew và Illuminati là những chủ đề phổ biến.

“Montage parody “Goat Simulator” của tao sẽ vô cùng vui nhộn. Tao đã photoshop hình Wally thành cái chuồng.”

Nerf (Động từ) – Đối nghịch với “buff”, khi mà nhà phát triển khiến thứ gì đó yếu đi.

“Riot phải nerf Sivir thôi, cô ta quá mạnh.”

OP (tính từ) – Viết tắt của “overpowered.” Khái niệm để mô tả một thứ quá mạnh so với phần còn lại, và cần phải “nerf” ngay.

“Akali OP quá. Tại sao vị tướng này lại chưa bị nerf vậy?”

Rekt (Động từ) – Điều xảy ra khi bạn nghiền nát, bị bắn, bị đập, bị đè nén, bị lăn cầu tuyết, nói chung là bị rơi vào chiếu dưới trong eSports. Phát triển từ thời “owned” và “pwned” trong CS/Warcraft III. Về cơ bản “rekt” có nghĩa là bạn đang thua đậm.

“Tôi thực sự không ngờ tới pha gank đó. I got rekt.”

RNG (Viết tắt) – Random Number Generation. Từ tỷ lệ chí mạng tới rút bài, đây là một chất keo ngẫu nhiên để kết dính các trò chơi mang tính cạnh tranh với nhau. Đây cũng à nguồn gốc của sự nịnh hót và chế nhạo giữa những người chơi, đươc biết tới với cái tên “RNGsus.”

“Trời đất, làm thế nào mà hắn có thể chí mạng ngay lúc quan trọng đó. Tôi thật đen đủi với RNG.”

Salt (Danh từ) – Điều một game thủ nhận được khi cảm thấy thất vọng hoặc phiền não vì màn thể hiện của những người chơi khác, hoặc do những yếu tố ngẫu ngẫu nhiên của game (RNG.)

“Cấp độ salt của Reynad đã lên mức cực cao sau khi bộ bài của anh ấy phản chủ.”

Salty (Tính từ) – Một cách thông dụng hơn của “salt” trong các game thi đấu.

“Tôi cảm thấy salty sau trận đấu đó, tôi không thể làm gì nên hồn và Twisted Fate thì cứ cướp mạng của tôi.”

Strat (Danh từ) – Viết tắt của strategy, một phác thảo tổng thể về mục tiêu của bạn với tướng/lớp nhân vật/bộ bài/bất cứ thứ gì, và con đường để đạt được nó.

“Tôi đã dùng strat Nunu hỗ trợ kiểu hổ báo vài lần.”

Streamer (Danh từ) – Con gà đẻ trứng vàng của ngành eSports. Streamer là người chơi game (có thể là bất cứ game nào, nhưng chủ yếu chúng ta nói tới StarCraft, LMHT, Dota 2 và Hearthstone,) để giải trí cho người xem. Streaming có thể được thực hiện ngẫu nhiên hoặc chuyên nghiệp, mà gần như tất cả game thủ đều nhận được thù lao cho công sức của họ.”

Ban: loại bỏ các vị tướng để không được bên nào chọn trong 1 trận đấu

Pick: Lựa chọn vị tưởng để sử dụng trong trận đấu

Buff (Danh từ) – Một hiệu ứng nhằm tăng sức mạnh cho người chơi, thường đạt được nhờ vào một số điều kiện nhất định trong trò chơi.

Farm (Động từ) – Ban đầu đây là khái niệm đề cập tới một quá trình “cày cuốc” và nhàm chán của những trò chơi nhập vai, giờ đây thì farming được sử dụng để mô tả những công việc lặp đi lặp lại để có thể dẫn trước trong eSports, cả in-game lẫn trong lối chơi nói chung. Farming trong LMHT  hay DOTA thường tương ứng với việc kết liễu quái vật để nhận được vàng

Gank (Động từ) – Chính xác là một cuộc mai phục. Thường được sử dụng trong những trò chơi như LMHT và Dota. Bị gank có nghĩa là bạn bị một người chơi khác kết liễu nhanh và đầy bất ngờ.

“Gank đường giữa nào, tôi sẽ tăng tốc cho cả đội.”

gg (Thán từ) – Viết tắt của “good game,” một câu nói cổ điển thể hiện sự lịch sự khi kết thúc mỗi trận đấu.

Thật thú vị phải không nào? Hãy góp ý thêm cho DINHNGHIA.INFO những thuật ngữ bạn biết để chúng tôi bổ sung nhé

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *